Bản dịch của từ 羹献 trong tiếng Anh

羹献

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥgengthanh ngang

羹献 (Danh từ)

gēng xiàn
01

A dog used in ancient sacrificial rites.

古代祭祀宗庙所用之犬。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羹献

gēng

xiàn

Các từ liên quan

羹元
羹匙
羹墙
羹墙之思
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
羹
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Các biến thể:
羮, 𢑌, 𦎟, 𦢹, 𦣍, 𩱁, 𩱋, 𩱧, 𡙡, 𦢋
Hình thái radical:
⿱,羔,美
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一丶丶丶丶丶ノ一一丨一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép