Bản dịch của từ 羽便 trong tiếng Anh

羽便

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽便 (Danh từ)

yǔ biàn
01

The convenience of messengers/mail delivery (i.e., the facility or ease of sending/receiving messages by courier)

指信使之便。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽便

biàn

便

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
便中
便习
便了
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép