Bản dịch của từ 羽化 trong tiếng Anh

羽化

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽化 (Động từ)

yǔ huà
01

To pass away (euphemism used by Taoists for death, implying transcendence or spiritual transformation)

婉辞,道教徒称人死

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To emerge from a pupa; to transform into a winged insect (metamorphosis)

昆虫由蛹变为成虫

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To transcend and transform into an immortal; to ascend to immortality like sprouting wings

古人说仙人能飞升变化,把成仙叫做羽化

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽化

huà

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
化为泡影
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép