Bản dịch của từ 羽巾 trong tiếng Anh

羽巾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽巾 (Danh từ)

yǔ jīn
01

A Taoist priest's headscarf (a feather-like cloth); by extension, a Taoist priest

道士戴的头巾。亦借指道士。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽巾

jīn

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
巾冠
巾几
巾卷
巾子
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép