Bản dịch của từ 羽流 trong tiếng Anh

羽流

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽流 (Danh từ)

yǔ liú
01

A feather-like flow pattern in fluid mechanics, characterized by gentle, spreading motion.

流体力学中的一种流动形态。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽流

liú

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
流丐
流丸
流丽
流习
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép