Bản dịch của từ 羽涅 trong tiếng Anh

羽涅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽涅 (Danh từ)

yǔ niè
01

Alumen (alum), a chemical compound used in dyeing and tanning

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Alunite, a mineral used in traditional Chinese medicine for its astringent properties

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽涅

niè

羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép