Bản dịch của từ 羽绒 trong tiếng Anh

羽绒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽绒 (Danh từ)

yǔ róng
01

Soft feathers from birds like ducks or geese, especially processed for insulation in clothing

禽类腹部和背部的绒毛特指经过加工处理的鸭、鹅等的羽毛

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽绒

róng

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
绒头绳
绒布
绒毛
绒毯
绒球
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép