Bản dịch của từ 羽翮 trong tiếng Anh
羽翮

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
羽翮 (Danh từ)
Birds in general; (classical) bird plumage/wings—refers broadly to birds
3.泛指鸟类。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Strength; power (figurative, from bird's feathers/wings)
5.比喻力量。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Feather (specifically the quill/shaft portion of a bird's feather, especially the hollow lower shaft of a flight feather)
1.指鸟羽。翮,羽轴下段不生羽瓣而中空的部分。
Wing; the feathers/wing of a bird used for flying.
2.指翅膀。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Auxiliary wing; an assistant or supporter that helps or supplements (a helper, auxiliary)
4.比喻辅翼或辅佐者。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Feathers or wing-plumage; (literary) beating wings, flying up/soaring
6.犹飞腾。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Wing feathers; the large, stiff feathers of a bird's wing (primaries/secondaries) that enable flight
7.指翼星。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽翮
yǔ
羽
hé
翮
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
- Các biến thể:
- 䨒, 𦏲, 羽
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
