Bản dịch của từ 羽队 trong tiếng Anh

羽队

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽队 (Danh từ)

yǔ duì
01

A troop/unit carrying bows and arrows; an archer corps ( refers to arrows/feathers)

背着弓箭的队伍。羽,指箭。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽队

duì

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
队主
队伍
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép