Bản dịch của từ 羿 trong tiếng Anh
羿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
羿 (Danh từ)
【Yì】
01
Hou Yi — a legendary archer/hero from ancient China (famed for shooting down suns; king of Yòu Gòng in some accounts)
上古人名,传说是夏代有穷国的君主,善于射箭
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Surname Yì (Hòu Yì, the archer of Chinese myth)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【Yì】【ㄧˋ】【NGHỆ】
- Các biến thể:
- 𢏖, 𢏗, 𦐧, 𢏘
- Hình thái radical:
- ⿱,羽,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一フ丶一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艾
㝣
駅
議
阣
廙
䇩
貤
刈
㐹
裛
蜴
翽
䎓
翞
䎕
䎉
翱
翑
䎑
翍
翿
䎆
翃
秋
籿
莛
思
𠈱
钘
䒳
㞒
轲
洐
咽
姕
后羿
后羿射日
