Bản dịch của từ 翁仲 trong tiếng Anh

翁仲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēng

ㄨㄥwengthanh ngang

翁仲 (Danh từ)

wēng zhòng
01

A statue (originally a legendary tall human effigy cast in Qin times); later used generally for bronze or stone statues.

传说秦始皇初兼天下,有长人见于临洮,其长五丈,足迹六尺,仿写其形,铸金人以象之,称为“翁仲”。见《淮南子.泛论训》高诱注。后遂称铜像或石像为“翁仲”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翁仲

wēng

zhòng

Các từ liên quan

翁主
翁伯
翁博
翁壻
翁妈
仲买人
仲云
仲兄
仲冬
仲叔
翁
Bính âm:
【wēng】【ㄨㄥ】【ÔNG】
Các biến thể:
𣸜, 𩔚, 𪂔
Hình thái radical:
⿱,公,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép