Bản dịch của từ 翅 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

(Danh từ)

chì
01

Wing-like part; a projection or flap shaped like a wing (part of an object)

(翅 儿) 物体上形状像翅膀的部分(古)又同'啻'

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Wing; a limb used for flying (of birds, insects, bats)

某些动物的飞行器官。昆虫一般是两对,鸟及蝙蝠等是一对。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Shark fin (the fin of a shark; also the expensive food dish 'shark's fin')

鱼翅

Ví dụ
翅
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SÍ】
Các biến thể:
翄, 翤, 翨, 趐, 鳷, 𦐊, 䧴
Hình thái radical:
⿺,支,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép