ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
翊从
Bảng phân tích âm vị 翊
Yì
An escort or attendant who guards/protects; a follower who assists or defends.
护卫随从。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
yì
翊
cóng
从
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép