Bản dịch của từ 翍 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧN/AN/AN/A

(Động từ)

01

The appearance of a bird spreading its feathers.

鸟张开羽毛的样子。

Ví dụ
02

Same as '' (pī), meaning to spread out or scatter.

同“披”,散开:“~桂椒,郁栘杨。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

翍
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Các biến thể:
披, 𦐢
Hình thái radical:
⿰,羽,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶乚丶丶丿乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép