Bản dịch của từ 習 trong tiếng Anh
習
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xí | ㄒㄧˊ | x | i | thanh sắc |
習 (Động từ)
【xí】
01
(Ideogrammic compound: from 羽, related to bird flight; original meaning: young bird repeatedly tries to fly)
(會意。从羽 。从羽,與鳥飛有關。本義:小鳥反覆地試飛)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Fly frequently, like a young bird practicing flight
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Review; practise; exercise
反覆練習,鑽研
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Become familiar with; be used to
通曉,熟悉
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Get accustomed to; be used to
習慣;習慣於,習以爲常
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Fall into a bad habit
習染
Ví dụ
07
Learn
學習
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
08
Train
訓練
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
習 (Danh từ)
【xí】
01
Trusted follower
親信
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Habit; custom; usual practice
習性;習慣
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
