Bản dịch của từ 翕 trong tiếng Anh
翕
Tính từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
翕 (Tính từ)
【xī】
01
Harmonious; in accord; acting together smoothly
和顺
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To close up; to contract; draw together (e.g., petals closing)
收敛
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
翕 (Từ chỉ nơi chốn)
【xī】
01
To close / to gather together; to unite; (classical) to exhale or breathe out; also read as xì in Taiwanese usage
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
- Các biến thể:
- 歙, 翖, 𦐬
- Hình thái radical:
- ⿱,合,羽
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㯕
兮
爔
悉
粞
皙
獡
嬆
䙵
巇
鵗
硒
䎆
翀
翧
翹
耀
翄
羿
䎂
䎄
羾
羽
翦
惿
䍊
腑
𠁆
赌
㝣
毰
脹
詓
毳
筒
絣
翕动
翕然
翕张
