Bản dịch của từ 翕侯 trong tiếng Anh
翕侯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
翕侯 (Danh từ)
【xī hòu】
01
The title/name of an official or chieftain among tribes (e.g. Wusun, Yuezhi, Kangju) during the Han dynasty
汉时乌孙﹑月氏﹑康居等部官名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翕侯
xī
翕
hóu
侯
Các từ liên quan
翕习
翕动
翕协
翕受
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
- Các biến thể:
- 歙, 翖, 𦐬
- Hình thái radical:
- ⿱,合,羽
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㯕
兮
爔
悉
粞
皙
獡
嬆
䙵
巇
鵗
硒
䎆
翀
翧
翹
耀
翄
羿
䎂
䎄
羾
羽
翦
惿
䍊
腑
𠁆
赌
㝣
毰
脹
詓
毳
筒
絣
翕动
翕然
翕张
