Bản dịch của từ 翖侯 trong tiếng Anh
翖侯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
翖侯 (Danh từ)
【xī hòu】
01
An ancient official title in some Western Regions states (a rank or noble/official designation)
1.古代西域诸国官号之一。
Ví dụ
02
A general term for the chief or leader of a foreign tribe (archaic)
2.泛指外族首领。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翖侯
xī
翖
hóu
侯
