Bản dịch của từ 翘弓 trong tiếng Anh

翘弓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

Qiào

ㄑㄧㄠˋqiaothanh huyền

翘弓 (Danh từ)

qiào gōng
01

An ancient ceremonial act of presenting or recruiting a worthy person by raising/using a bow; a ritual symbol for selecting talent

《左传.庄公二十二年》引逸诗'翘翘车乘,招我以弓。'杜预注'古者聘士以弓。'后因以'翘弓'为礼聘贤才的典实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翘弓

qiào

gōng

翘
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
Các biến thể:
翹, 㚁, 𦒒
Hình thái radical:
⿺,尧,羽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フノ一ノフフ丶一フ丶一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép