Bản dịch của từ 翚 trong tiếng Anh
翚
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
翚 (Trạng từ)
【huī】
01
To soar; to fly in circles or hover; cavalry of flight (literary)
飞翔
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A type of wild pheasant or peacock-like game bird with colorful plumage (archaic/literary term for a pheasant)
古书中指一种有五彩羽毛的野鸡
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
