Bản dịch của từ 翚构 trong tiếng Anh

翚构

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

翚构 (Danh từ)

huī gòu
01

A type of architectural roof corner that curves upward like a bird in flight, typical in traditional Chinese buildings.

檐角朝上如鸟飞的建筑物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翚构

huī

gòu

Các từ liên quan

翚散
翚服
翚甍
翚矫
翚翟
构乱
构争
构云
构件
构会
翚
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
翬, 𦑩
Hình thái radical:
⿳,羽,冖,车
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一丶フ一フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép