ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
翞翞
Bảng phân tích âm vị 翞
Jiāng
To move or walk gracefully like a magpie; a delicate, nimble gait.
鹊行貌。
jiāng
翞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép