Bản dịch của từ 翟 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhái

ㄉㄧˊdithanh sắc

(Danh từ)

zhái
01

A kind of long-tailed wild pheasant (mentioned in classical texts)

古书上指长尾的野鸡

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Surname Dí (Chinese family name: )

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A dance fan made from pheasant or rooster feathers (ancient ceremonial/military dance implement)

古代用做舞具的野鸡的羽毛

Ví dụ

(Danh từ)

zhái
01

Chinese surname Zhai (a family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

翟
Bính âm:
【zhái】【ㄉㄧˊ, ㄓㄞˊ】【ĐỊCH, TRẠCH】
Các biến thể:
𡽢
Hình thái radical:
⿱,羽,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép