Bản dịch của từ 翟公客 trong tiếng Anh

翟公客

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhái

ㄉㄧˊdithanh sắc

翟公客 (Thành ngữ)

zhái gōng kè
01

Literary allusion: describes the fickleness of human relations and changing social favor — the coldness and warmth of people's attitudes.

西汉时翟公为廷尉,宾客盈门。及废,门外可设雀罗。后复职,宾客欲往,翟公乃大署其门曰:“一死一生,乃知交情。一贫一富,乃知交态。一贵一贱,交情乃见。”见《史记.汲郑列传论》。后用以为典,谓世态炎凉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翟公客

gōng

Các từ liên quan

翟公之门
翟文
翟茀
翟蔽
翟衣
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
客丁
客中
客串
客主
客乡
翟
Bính âm:
【zhái】【ㄉㄧˊ, ㄓㄞˊ】【ĐỊCH, TRẠCH】
Các biến thể:
𡽢
Hình thái radical:
⿱,羽,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép