Bản dịch của từ 翦刻 trong tiếng Anh

翦刻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

翦刻 (Tính từ)

jiǎn kè
01

Describing characters or writings that are carefully and skillfully carved or engraved with precision.

2.形容文字工于雕琢。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To trim or carve precisely, such as trimming paper or engraving details.

1.剪裁雕刻。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翦刻

jiǎn

Các từ liên quan

翦伐
翦刀
翦刀草
翦刈
翦刷
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
翦
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【TIỄN】
Các biến thể:
箭, 剪, 劗, 𠞽, 𠟠, 𦑦, 𦑳, 𦒕
Hình thái radical:
⿱,前,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép