Bản dịch của từ 翩连 trong tiếng Anh

翩连

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

翩连 (Động từ)

piān lián
01

To flutter continuously; to flutter and flow on in succession (light things waving or drifting one after another)

飘扬不断。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翩连

piān

lián

Các từ liên quan

翩仙
翩其反矣
翩妍
连一不二
连一接二
连一连二
连七
翩
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【PHIÊN】
Các biến thể:
𦑮
Hình thái radical:
⿰,扁,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丨フ一丨丨フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép