Bản dịch của từ 翰 trong tiếng Anh
翰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | h | an | thanh huyền |
翰 (Danh từ)
【hàn】
01
Handwriting; written characters; calligraphic script (literary)
笔迹; 文字
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Surname Hàn
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Writing brush; originally 'feather', later used for brush pens, writing and letters
原指羽毛,后来借指毛笔、文字、书信等
Ví dụ
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 鶾, 𠣍, 𦒋, 𨍚, 𨎰, 𩙶, 𩙴
- Hình thái radical:
- ⿸⿰,𠦝,人,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一丨ノ丶フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓿
䌍
㪋
雗
㸁
憾
悍
扞
鶾
忓
㢨
釬
䎕
翼
翱
翍
羽
翙
䎃
翢
䎆
䎊
䎑
䎚
燋
㣶
薒
篞
輳
懞
閽
䈷
瞰
嘯
縢
鍩
约翰
翰林
翰墨
若翰
文翰
华翰
翰海
挥翰
词翰
约翰逊
