Bản dịch của từ 翰海 trong tiếng Anh

翰海

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋhanthanh huyền

翰海 (Từ chỉ nơi chốn)

hàn hǎi
01

Vast desert, specifically the Gobi Desert

瀚海

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lake Baikal, a large freshwater lake in Siberia, historically known as the Northern Sea on the Mongolian Plateau

蒙古高原东北的北海即现在的贝加尔湖

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翰海

hàn

hǎi

翰
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀN】
Các biến thể:
鶾, 𠣍, 𦒋, 𨍚, 𨎰, 𩙶, 𩙴
Hình thái radical:
⿸⿰,𠦝,人,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨ノ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép