Bản dịch của từ 翻 trong tiếng Anh
翻

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fān | ㄈㄢ | f | an | thanh ngang |
翻 (Động từ)
To climb over; to go over (an obstacle); to vault across
爬过; 越过
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To turn hostile; to change one's attitude suddenly (to sulk, turn against someone)
(翻儿) 翻脸
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To rummage through; to flip/turn over while searching
为了寻找而移动上下物体的位置
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To translate; to turn/convert (one language into another)
翻译
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To turn over; to flip; to overturn; to turn (up/down/inside out)
上下或内外交换位置;歪倒;反转
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To overthrow; to overturn or topple (an established system or the old order)
推翻原来的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To multiply; to increase manyfold (e.g., double, several times greater)
(数量) 成倍地增加
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
- Các biến thể:
- 繙, 飜, 𢑵, 𢬵
- Hình thái radical:
- ⿰,番,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一フ丶一フ丶一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
