Bản dịch của từ 翻形稻 trong tiếng Anh

翻形稻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢfanthanh ngang

翻形稻 (Danh từ)

fān xíng dào
01

A type of rice in legend that can bring the dead back to life.

传说能使人死而复生﹑夭而又寿的一种稻子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翻形稻

fān

xíng

dào

Các từ liên quan

翻一番
翻个儿
翻书
翻云覆雨
翻作
形上
形下
稻云
稻人
稻场
稻子
翻
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
Các biến thể:
繙, 飜, 𢑵, 𢬵
Hình thái radical:
⿰,番,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一フ丶一フ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép