Bản dịch của từ 翻掌 trong tiếng Anh

翻掌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢfanthanh ngang

翻掌 (Động từ)

fān zhǎng
01

Easy and quick

1.比喻轻易迅速。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To turn over repeatedly; to compare changes frequently.

2.比喻翻来覆去。

Ví dụ
03

To be inconsistent or unpredictable

3.比喻反复无常。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翻掌

fān

zhǎng

Các từ liên quan

翻一番
翻个儿
翻书
翻云覆雨
翻作
掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
翻
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
Các biến thể:
繙, 飜, 𢑵, 𢬵
Hình thái radical:
⿰,番,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一フ丶一フ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép