Bản dịch của từ 翻黄 trong tiếng Anh

翻黄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢfanthanh ngang

翻黄 (Danh từ)

fān huáng
01

A type of bamboo-based reed used in traditional musical instruments, also called 'fanhuang'.

竹黄也做翻簧

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A traditional craft involving bamboo tubes that are treated, flattened, glued or inlaid onto wooden bases, then polished and carved with figures, landscapes, or floral designs, mainly used for boxes such as fruit or stationery boxes.

一种工艺品把竹筒去青、煮、晒、压平后, 里面向外胶合或镶嵌在木胎上, 然后磨光, 刻上人物、山水、花鸟等产品以果盒、文具盒等为主

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翻黄

fān

huáng

翻
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
Các biến thể:
繙, 飜, 𢑵, 𢬵
Hình thái radical:
⿰,番,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一フ丶一フ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép