Bản dịch của từ 翼 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

(Danh từ)

01

Wing; flank (side used in military/tactical sense)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Yì (one of the 28 lunar mansions in Chinese astronomy) — the Dìng/Dực star/constellation (the 'Wing' mansion), traditionally located in the south.

二十八宿之一

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Wing (bird's limb used for flying; feathered forelimb)

鸟类的飞行器官;由前肢演化而成;上面生有羽毛有的鸟翼退化;不能飞翔通称翅膀

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Wing; the wing-like lateral part of an airplane or glider that supports the fuselage and generates lift

飞机或滑翔机等飞行工具两侧伸出像鸟翼的部分;有支撑机身;产生升力等作用

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Chinese surname 'Yì' (Dực) — a family name

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Tomorrow; the next day (classical/archaic usage)

同 ''翌''

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

To assist; to help; to support (in a secondary/auxiliary role)

帮助;辅佐

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

翼
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỰC】
Các biến thể:
䋚, 冀, 𦏵, 𦐂, 𦒖, 𩙺, 䌻
Hình thái radical:
⿱,羽,異
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一丨フ一丨一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép