Bản dịch của từ 翼 trong tiếng Anh
翼

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
翼 (Danh từ)
Wing; flank (side used in military/tactical sense)
侧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Yì (one of the 28 lunar mansions in Chinese astronomy) — the Dìng/Dực star/constellation (the 'Wing' mansion), traditionally located in the south.
二十八宿之一
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Wing (bird's limb used for flying; feathered forelimb)
鸟类的飞行器官;由前肢演化而成;上面生有羽毛有的鸟翼退化;不能飞翔通称翅膀
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Wing; the wing-like lateral part of an airplane or glider that supports the fuselage and generates lift
飞机或滑翔机等飞行工具两侧伸出像鸟翼的部分;有支撑机身;产生升力等作用
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Chinese surname 'Yì' (Dực) — a family name
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tomorrow; the next day (classical/archaic usage)
同 ''翌''
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
翼 (Động từ)
To assist; to help; to support (in a secondary/auxiliary role)
帮助;辅佐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỰC】
- Các biến thể:
- 䋚, 冀, 𦏵, 𦐂, 𦒖, 𩙺, 䌻
- Hình thái radical:
- ⿱,羽,異
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一フ丶一丨フ一丨一一丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
