Bản dịch của từ 老天 trong tiếng Anh

老天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老天 (Danh từ)

lǎo tiān
01

Heaven; the sky as a divine or supreme force

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Heaven; the divine being or God in Chinese culture.

上帝

Ví dụ
03

The Sky; a respectful or exclamatory term for Heaven or God, often used to express surprise or astonishment.

迷信的人认为天上有一个主宰一切的神, 尊称这个神叫老天爷现多用来表示惊叹

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老天

lǎo

tiān

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
天一
天一阁
天丁
天上人间
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép