Bản dịch của từ 老濞 trong tiếng Anh
老濞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎo | ㄌㄠˇ | l | ao | thanh hỏi |
老濞 (Danh từ)
【lǎo bì】
01
Refers to Liu Bi, King of Wu during Western Han, known for gathering outlaws, wealth, and leading a failed rebellion against the Han dynasty before committing suicide.
指西汉吴王刘濞。《史记.吴王濞列传》载:吴有铜山﹐濞招致天下亡命者盗铸钱﹐煮海水为盐﹐以故无赋﹐国用富饶。景帝前三年﹐濞与楚赵等国发兵反汉﹐兵败自杀﹐时年六十二。后因以“老濞”称之。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老濞
lǎo
老
bì
濞
Các từ liên quan
老一辈
老丈
老丈人
老三届
濞濞
- Bính âm:
- 【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
- Các biến thể:
- 𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
- Hình thái radical:
- ⿸,耂,匕
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 耂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佬
姥
銠
䇭
𠄰
恅
珯
㧯
䕩
栳
咾
㟙
耄
耈
耋
耆
耉
耇
耂
考
者
耊
考
邤
𠕹
朼
𠕻
忚
冲
𠚾
舟
奾
𠑺
尘
老师
老婆
老板
老公
老公
老实
老是
老家
老鼠
老虎
