Bản dịch của từ 老火 trong tiếng Anh

老火

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老火 (Tính từ)

láo huǒ
01

(regional) describing cooking that is slow and thorough, such as long simmering or stewing; can also mean something old or well-aged.

(1) 〈方〉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Excessive liver heat causing irritability or anger (a traditional Chinese medicine concept)

2.肝火。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

(dialect) severe, intense; something difficult and troublesome

3.方言。严重;厉害;事情费力难办。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Refers to scorching, blazing sunlight

1.指烈日。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老火

lǎo

huǒ

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép