Bản dịch của từ 老獾叼的 trong tiếng Anh

老獾叼的

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老獾叼的 (Danh từ)

lǎo huān diāo de
01

A vulgar insult meaning 'something belonging to an old badger,' used as a curse word.

詈词。犹言喂老獾的东西。獾﹐一种动物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老獾叼的

lǎo

huān

diāo

de

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
獾儿
獾子
獾猪
獾脯
的一确二
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép