Bản dịch của từ 老秀才 trong tiếng Anh

老秀才

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老秀才 (Danh từ)

lǎo xiù cái
01

Historical (Ming) term for an outstanding scholar selected from the students of the Imperial Academy (Guozi Jian); literally an old/seasoned 'xiucai' (scholar).

明代称从国子诸生中选出的优等人才。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老秀才

lǎo

xiù

cái

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép