Bản dịch của từ 老表 trong tiếng Anh

老表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老表 (Danh từ)

láo biǎo
01

A colloquial term used outside Jiangxi province to refer to people from Jiangxi, often in a teasing or affectionate manner.

江西省以外的人对江西人的称呼(含戏谑意)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Cousin (maternal side)

表兄弟

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A polite term used to address a male peer of similar age whom one does not know personally.

对年龄相近的、不相识的男子的客气称呼

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老表

lǎo

biǎo

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép