Bản dịch của từ 老问题 trong tiếng Anh

老问题

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老问题 (Danh từ)

lǎo wèn tí
01

An old recurring problem — an issue that has persisted or repeatedly resurfaces and is hard to resolve.

1.一个反复发生的课题或项目。如:引起激烈争论的老问题。

Ví dụ
02

An old/longstanding problem; an issue that has existed for a long time

2.一种陈旧的项目。如:长期存在的老问题。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老问题

lǎo

wèn

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
问一答十
问世
问业
问事
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép