Bản dịch của từ 考 trong tiếng Anh

Động từDanh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇkaothanh hỏi

(Động từ)

kǎo
01

To quiz; to question someone with a test or riddle

提出难解的问题让对方回答

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To take or give an exam; examination (to test knowledge)

考试

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To check; to examine; to test (inspect or evaluate)

检查

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To think over; to ponder; to study or reason about something

推求;研究

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

kǎo
01

Father or parent who has passed away (respectful term for deceased parent)

称死去的父亲

Ví dụ
02

Surname Kǎo (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

kǎo
01

Old; aged (of a living being)

老; 活的岁数大

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

考
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
丂, 攷, 𢎿, 𦒱, 𣧏
Hình thái radical:
⿱,耂,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép