Bản dịch của từ 考第 trong tiếng Anh

考第

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇkaothanh hỏi

考第 (Động từ)

kǎo dì
01

Rank or grade awarded after an examination or evaluation

1.考核评定的等第。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To assess and assign a rank or grade (especially after an exam or evaluation)

2.考核定等第。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 考第

kǎo

Các từ liên quan

考中
考亭
考伐
考信
考具
第一
第一世界
第一义
第一义谛
第一产业
考
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
丂, 攷, 𢎿, 𦒱, 𣧏
Hình thái radical:
⿱,耂,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép