Bản dịch của từ 耄荒 trong tiếng Anh

耄荒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

耄荒 (Tính từ)

mào huāng
01

Very old; advanced in years

1.年老。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.以“耄荒”谓年老昏愦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耄荒

mào

huāng

Các từ liên quan

耄乱
耄倦
耄倪
耄儒
耄勤
荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
耄
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
Các biến thể:
㿞, 旄, 𠅸, 𠺛, 𣭢, 𣮳, 𦒷, 𦓄, 𦹾, 𦽡, 𦿗, 𧂕, 𩲘
Hình thái radical:
⿱,老,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép