Bản dịch của từ 耄龄 trong tiếng Anh
耄龄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
耄龄 (Danh từ)
【mào líng】
01
Advanced old age, typically 80 years or older
八十岁、九十岁或以上(年龄)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Advanced old age, typically around 80 years or older
晚年
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耄龄
mào
耄
líng
龄
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
- Các biến thể:
- 㿞, 旄, 𠅸, 𠺛, 𣭢, 𣮳, 𦒷, 𦓄, 𦹾, 𦽡, 𦿗, 𧂕, 𩲘
- Hình thái radical:
- ⿱,老,毛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノフノ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡚
䫉
㧌
媢
㬒
䋃
覒
柕
帽
㪞
皃
芼
老
耆
耋
耂
耉
考
者
耊
耈
耇
胰
扇
秮
俳
娓
㳫
倈
宧
袐
脏
隽
栳
耄耋
谬耄
耄期
惛耄
耄耋之年
