Bản dịch của từ 者 trong tiếng Anh

Tiểu từĐại từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhě

ㄓㄜˇzhethanh hỏi

(Tiểu từ)

zhě
01

A particle meaning 'is/are' used after a word, phrase, or clause to mark a pause or nominalization (literary/formal)

表示“是” 用在词、词组、分句后面表示停顿

Ví dụ

(Đại từ)

zhě
01

One of (those mentioned); the aforementioned one(s) used after numerals or direction words to indicate items already referred to

用在某些数词或方位词的后面,指称上文说过的事物

Ví dụ
02

Person/one who — (marks a person or thing having a certain property or doing an action)

分别表示做这一动作或有这一属性的人、事、物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Person; one who does or practices something (e.g., worker, practitioner, -er suffix)

表示从事某项工作、信仰某种主义或有某种严重倾向的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

This; the one/thing just mentioned (literary/archaic)

义同''这'' (多见于早期白话)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

zhě
01

Surname Zhe (a Chinese family name); person/one who... (as in agent suffix)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

者
Bính âm:
【zhě】【ㄓㄜˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
者, 者
Hình thái radical:
⿱,耂,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép