Bản dịch của từ 者 trong tiếng Anh
者

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhě | ㄓㄜˇ | zh | e | thanh hỏi |
者 (Tiểu từ)
A particle meaning 'is/are' used after a word, phrase, or clause to mark a pause or nominalization (literary/formal)
表示“是” 用在词、词组、分句后面表示停顿
者 (Đại từ)
One of (those mentioned); the aforementioned one(s) used after numerals or direction words to indicate items already referred to
用在某些数词或方位词的后面,指称上文说过的事物
Person/one who — (marks a person or thing having a certain property or doing an action)
分别表示做这一动作或有这一属性的人、事、物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Person; one who does or practices something (e.g., worker, practitioner, -er suffix)
表示从事某项工作、信仰某种主义或有某种严重倾向的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
This; the one/thing just mentioned (literary/archaic)
义同''这'' (多见于早期白话)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
者 (Danh từ)
Surname Zhe (a Chinese family name); person/one who... (as in agent suffix)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhě】【ㄓㄜˇ】【GIẢ】
- Các biến thể:
- 者, 者
- Hình thái radical:
- ⿱,耂,日
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
