Bản dịch của từ 耆叟 trong tiếng Anh

耆叟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

耆叟 (Danh từ)

qí sǒu
01

An old man; elderly gentleman (archaic/formal)

老叟。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耆叟

sǒu

Các từ liên quan

耆俊
耆儒
耆儒硕德
耆儒硕望
耆儒硕老
叟兵
叟叟
耆
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
嗜, 𥄥, 𦒿, 𦓀, 𨚻
Hình thái radical:
⿱,老,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép