Bản dịch của từ 而上 trong tiếng Anh

而上

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/Aerthanh sắc

而上 (Trạng từ)

ér shàng
01

Above; indicating a time or level earlier or higher than a reference point

2.以上。表示时间在前的﹐犹以前。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Indicating 'from the point upwards', above a certain level or quantity

1.以上。表示品位﹑位置﹑次序或数目等在某一点之上。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 而上

ér

shàng

Các từ liên quan

而下
而且
而乃
而亦
而今
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
而
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHI】
Các biến thể:
洏, 耏, 髵, 能
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép