Bản dịch của từ 而且 trong tiếng Anh

而且

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/Aerthanh sắc

而且 (Liên từ)

ér qiě
01

Used to indicate addition or further emphasis; often follows words like 'not only' to mean 'and also' or 'moreover'

表示进一步,前面往往有''不但、不仅''等跟它呼应; 用在复合句后一半里, 表示更进一层的意思

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 而且

ér

qiě

Các từ liên quan

而上
而下
而乃
而亦
而今
且不说
且且
且休
且住
且住为佳
而
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHI】
Các biến thể:
洏, 耏, 髵, 能
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép