Bản dịch của từ 而何 trong tiếng Anh

而何

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/Aerthanh sắc

而何 (Trạng từ)

ér hé
01

How; in what way; used to ask about manner or condition

2.犹如何。怎么。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

How; in what way or manner (used in questions to inquire about method or condition)

1.犹如何。怎样。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 而何

ér

Các từ liên quan

而上
而下
而且
而乃
而亦
何不
何与
何为
何乃
何乐不为
而
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHI】
Các biến thể:
洏, 耏, 髵, 能
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép