Bản dịch của từ 而况 trong tiếng Anh
而况
Liên từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ér | ㄦˊ | N/A | er | thanh sắc |
而况 (Liên từ)
【ér kuàng】
01
Let alone; not to mention; much less
何况
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Conjunction used in a rhetorical question to emphasize an even stronger or further point (akin to 'let alone' or 'much less' in English).
连词, 用反问的语气表示更进一层的意思
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 而况
ér
而
kuàng
况
Các từ liên quan
而上
而下
而且
而乃
而亦
况且
况乃
况乎
况于
- Bính âm:
- 【ér】【ㄦˊ】【NHI】
- Các biến thể:
- 洏, 耏, 髵, 能
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 而
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧫
䋩
儿
洏
胹
髵
䎠
㜨
聏
陑
㖇
輀
䎠
䎟
耑
耐
耎
耍
耏
䎡
讳
团
旫
乒
𠆿
匡
𠂫
灯
㚤
伌
华
㺩
而且
然而
反而
而已
从而
因而
而是
进而
而言
时而
